佩幃 pèi wéi · bội vi Hán Việt: bội vi · Pinyin: pèi wéi Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 幃 (vi)Pinyinpèi wéiHán Việtbội viCấu tạo佩 + 幃 · bội + vi nghĩa thành phần: bội + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佩带的香囊。Tân Hoa Tự Điển 1.佩带的香囊。