佩慰

pèi wèi bội úy

Hán Việt: bội úy · Pinyin: pèi wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (úy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钦佩和欣慰; 钦佩和慰问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钦佩和欣慰。 2.钦佩和慰问。