佩掛 bội quải Hán Việt: bội quải Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 掛 (quải)Hán Việtbội quảiCấu tạo佩 + 掛 · bội + quải nghĩa thành phần: bội + quải Nghĩa EngCihui 佩掛 èiguà v. wear