佩文 bội văn Hán Việt: bội văn Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 文 (văn)Hán Việtbội vănCấu tạo佩 + 文 · bội + văn nghĩa thành phần: bội + văn Nghĩa EngCihui 佩文 èiwén n. <wr.> phrases and rhymes in Chinese classics