佩斯 Pèisī · bội tư Hán Việt: bội tư · Pinyin: Pèisī Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 斯 (tư)PinyinPèisīHán Việtbội tưCấu tạo佩 + 斯 · bội + tư nghĩa thành phần: bội + tư Nghĩa EngCihui Perth