佩珍 pèi zhēn · bội trân Hán Việt: bội trân · Pinyin: pèi zhēn Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 珍 (trân)Pinyinpèi zhēnHán Việtbội trânCấu tạo佩 + 珍 · bội + trân nghĩa thành phần: bội + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 星名。Tân Hoa Tự Điển 1.星名。