佩珠 pèi zhū · bội châu Hán Việt: bội châu · Pinyin: pèi zhū Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 珠 (châu)Pinyinpèi zhūHán Việtbội châuCấu tạo佩 + 珠 · bội + châu nghĩa thành phần: bội + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用为佩饰的珍珠; 比喻声音婉转圆润。Tân Hoa Tự Điển 1.用为佩饰的珍珠。 2.比喻声音婉转圆润。