佩琚

pèi jūbội cư

Hán Việt: bội cư · Pinyin: pèi jū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玉佩。

Cấu tạo: 佩 (bội) + 琚 (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉佩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

佩兰 · 佩刀 · 佩剑 · 佩囊 · 佩奇 · 佩带 · 佩戴 · 佩服