佩章 pèi zhāng · bội chương Hán Việt: bội chương · Pinyin: pèi zhāng Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 章 (chương)Pinyinpèi zhāngHán Việtbội chươngCấu tạo佩 + 章 · bội + chương nghĩa thành phần: bội + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代官员佩带的印章; 佩带在胸前的奖章﹑勋章。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代官员佩带的印章。 2.佩带在胸前的奖章﹑勋章。