佩筆

pèi bǐ bội bút

Hán Việt: bội bút · Pinyin: pèi bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (bút)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代一种佩挂在腰带上的毛笔; 佩带毛笔。犹言怀笔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种佩挂在腰带上的毛笔。 2.佩带毛笔。犹言怀笔。