佩筆 pèi bǐ · bội bút Hán Việt: bội bút · Pinyin: pèi bǐ Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 筆 (bút)Pinyinpèi bǐHán Việtbội bútCấu tạo佩 + 筆 · bội + bút nghĩa thành phần: bội + bút