佩紫 pèi zǐ · bội tử Hán Việt: bội tử · Pinyin: pèi zǐ Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 紫 (tử)Pinyinpèi zǐHán Việtbội tửCấu tạo佩 + 紫 · bội + tử nghĩa thành phần: bội + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佩挂紫色印绶『代相国﹑丞相皆金印紫绶。因以"佩紫"借指荣任高官。Tân Hoa Tự Điển 1.佩挂紫色印绶『代相国﹑丞相皆金印紫绶。因以"佩紫"借指荣任高官。