佩紹託 pèi shào tuō · bội thiệu thác Hán Việt: bội thiệu thác · Pinyin: pèi shào tuō Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 紹 (thiệu) + 託 (thác)Pinyinpèi shào tuōHán Việtbội thiệu thácCấu tạo佩 + 紹 + 託 · bội + thiệu + thác nghĩa thành phần: bội + thiệu + thác