佩纓 pèi yīng · bội anh Hán Việt: bội anh · Pinyin: pèi yīng Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 纓 (anh)Pinyinpèi yīngHán Việtbội anhCấu tạo佩 + 纓 · bội + anh nghĩa thành phần: bội + anh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代青年男女用以系香囊的彩色佩带; 佩饰与冠缨。借指百官。Tân Hoa Tự Điển 1.古代青年男女用以系香囊的彩色佩带。 2.佩饰与冠缨。借指百官。