佩羹 pèi gēng · bội canh Hán Việt: bội canh · Pinyin: pèi gēng Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 羹 (canh)Pinyinpèi gēngHán Việtbội canhCấu tạo佩 + 羹 · bội + canh nghĩa thành phần: bội + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。鱼鳔。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。鱼鳔。