佩袋 pèi dài · bội đại Hán Việt: bội đại · Pinyin: pèi dài Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 袋 (đại)Pinyinpèi dàiHán Việtbội đạiCấu tạo佩 + 袋 · bội + đại nghĩa thành phần: bội + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以红纱制成的一种小袋子,专用以套在佩玉上。Tân Hoa Tự Điển 1.以红纱制成的一种小袋子,专用以套在佩玉上。