佩要 pèi yào · bội yếu Hán Việt: bội yếu · Pinyin: pèi yào Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 要 (yếu)Pinyinpèi yàoHán Việtbội yếuCấu tạo佩 + 要 · bội + yếu nghĩa thành phần: bội + yếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 带在腰部的佩饰。Tân Hoa Tự Điển 1.带在腰部的佩饰。