佩銅 pèi tóng · bội đồng Hán Việt: bội đồng · Pinyin: pèi tóng Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 銅 (đồng)Pinyinpèi tóngHán Việtbội đồngCấu tạo佩 + 銅 · bội + đồng nghĩa thành phần: bội + đồng