佩銅 pèi tóng · bội đồng Hán Việt: bội đồng · Pinyin: pèi tóng Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 銅 (đồng)Pinyinpèi tóngHán Việtbội đồngCấu tạo佩 + 銅 · bội + đồng nghĩa thành phần: bội + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佩带铜质官印。唐制诸司皆用铜印,故以"佩铜"借指官员。Tân Hoa Tự Điển 1.佩带铜质官印。唐制诸司皆用铜印,故以"佩铜"借指官员。