佩韋 bội vi Hán Việt: bội vi Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 韋 (vi)Hán Việtbội viCấu tạo佩 + 韋 · bội + vi nghĩa thành phần: bội + vi Nghĩa EngCihui 佩韋 èiwéi v.o. be willing to follow friendly admonitions