佩香

pèi xiāng bội hương

Hán Việt: bội hương · Pinyin: pèi xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bội) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供佩用的香块。用金玉镶孔制成; 宋宣和年间宫中对香的一种称谓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.供佩用的香块。用金玉镶孔制成。 2.宋宣和年间宫中对香的一种称谓。