佩魚 pèi yú · bội ngư Hán Việt: bội ngư · Pinyin: pèi yú Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 魚 (ngư)Pinyinpèi yúHán Việtbội ngưCấu tạo佩 + 魚 · bội + ngư nghĩa thành phần: bội + ngư