佩黻 pèi fú · bội phất Hán Việt: bội phất · Pinyin: pèi fú Tổng quan Cấu tạo: 佩 (bội) + 黻 (phất)Pinyinpèi fúHán Việtbội phấtCấu tạo佩 + 黻 · bội + phất nghĩa thành phần: bội + phất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本为古代带有佩饰的官服,后借指同僚。Tân Hoa Tự Điển 1.本为古代带有佩饰的官服,后借指同僚。