佬族

lǎo zúlão tộc

Hán Việt: lão tộc · Pinyin: lǎo zú

Tổng quan

Cấu tạo: 佬 (lão) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lào

Đức

  • Handedict Lao, Laoten (ethnische Gruppe Südostasiens) (S, Ethn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佬親 · 族亲 · 族人 · 族兄 · 族名 · 族尊 · 族屬 · 族弟