佬族 lǎo zú · lão tộc Hán Việt: lão tộc · Pinyin: lǎo zú Tổng quan Cấu tạo: 佬 (lão) + 族 (tộc)Pinyinlǎo zúHán Việtlão tộcCấu tạo佬 + 族 · lão + tộc nghĩa thành phần: lão + tộc