佯作

dương tác

Hán Việt: dương tác

Tổng quan

giả vờ; làm ra vẻ

Cấu tạo: 佯 (dương) + 作 (tác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra vẻ: giả vờ/làm ra vẻ
  • Biên soạn v. pretend to be

Eng

  • Cihui 佯作 ángzuò v. pretend to be

Từ liên quan

Gần nghĩa

作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱