佯動
dương động
Hán Việt: dương động · Pinyin: yáng dòng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 以假象蒙骗和迷惑敌人的作战行动。主要方法有以退为进、以守为攻、张虚隐实、声东击西等。
Eng
- Cihui 佯動 ángdòng v. 1. feign activity 2. make a feint; feint ◆n. feigned activity; feint