佯動

yáng dòng dương động

Hán Việt: dương động · Pinyin: yáng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 佯動 ángdòng v. 1. feign activity 2. make a feint; feint ◆n. feigned activity; feint