佯呆

yáng dāi dương ngốc

Hán Việt: dương ngốc · Pinyin: yáng dāi

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (ngốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓假装麻木迟钝; 假装痴笨。多用作反语,实指真傻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓假装麻木迟钝。 2.假装痴笨。多用作反语,实指真傻。