佯嗔

yáng chēn dương sân

Hán Việt: dương sân · Pinyin: yáng chēn

Tổng quan

giả vờ giận: giả vờ giận dữ

Cấu tạo: (dương) + (sân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả vờ giận: giả vờ giận dữ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 假装生气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.假装生气。