佯常

yáng cháng dương thường

Hán Việt: dương thường · Pinyin: yáng cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"佯长"; 扬长,大模大样地离开的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"佯长"。 2.扬长,大模大样地离开的样子。