佯愚

yáng yú dương ngu

Hán Việt: dương ngu · Pinyin: yáng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (ngu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伪装愚笨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伪装愚笨。