佯攻

yáng gōngdương công

Hán Việt: dương công · Pinyin: yáng gōng

Tổng quan

giả vờ tiến công; tiến công nghi binh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.虚张声势地假进攻。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種軍事上欺敵作戰的手段。僅作有限度的攻擊,使敵方判斷錯誤,發生實質上的反應,誘導其離我主攻方向。可自一小規模的襲擊,乃至一大規模的助攻。

Cấu tạo: 佯 (dương) + 攻 (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh nghi binh: giả vờ tiến công/tiến công nghi binh
  • Tần suất từ giả vờ tiến công; tiến công nghi binh; (quân sự); (thể dục,thể thao) đòn nhử; ngón nhử, sự giả vờ; sự giả cách, (quân sự); (thể dục,thể thao) ((thường) + at, upon, against) đánh nghi binh; đánh nhử, (như) faint
  • Biên soạn 佯攻 yánggōng* v. <mil.> feint; feign an attack

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種軍事上欺敵作戰的手段。僅作有限度的攻擊,使敵方判斷錯誤,發生實質上的反應,誘導其離我主攻方向。可自一小規模的襲擊,乃至一大規模的助攻。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚张声势地假进攻。
  • Kaggle Zh-Vi deke

Eng

  • Cihui 佯攻 yánggōng* v. <mil.> feint; feign an attack
  • Tần suất từ 佯攻 yánggōng* v. <mil.> feint; feign an attack

Đức

  • Handedict Scheinangriff

Từ liên quan

Gần nghĩa

佯作 · 佯嗔 · 佯死 · 佯狂 · 佯装 · 佯言 · 佯誑 · 攻下