佯爲 yáng wèi · dương vi Hán Việt: dương vi · Pinyin: yáng wèi Tổng quan Cấu tạo: 佯 (dương) + 爲 (vi)Pinyinyáng wèiHán Việtdương viCấu tạo佯 + 爲 · dương + vi nghĩa thành phần: dương + vi