佯病 dương bệnh Hán Việt: dương bệnh Tổng quan Cấu tạo: 佯 (dương) + 病 (bệnh)Hán Việtdương bệnhCấu tạo佯 + 病 · dương + bệnh nghĩa thành phần: dương + bệnh Nghĩa EngCihui 佯病 ángbìng v.o. 1. malinger 2. pretend to be ill