佯羞 dương tu Hán Việt: dương tu Tổng quan Cấu tạo: 佯 (dương) + 羞 (tu)Hán Việtdương tuCấu tạo佯 + 羞 · dương + tu nghĩa thành phần: dương + tu Nghĩa EngCihui 佯羞 ángxiū v.p. <wr.> pretend to be shy