佯背 yáng bèi · dương bối Hán Việt: dương bối · Pinyin: yáng bèi Tổng quan Cấu tạo: 佯 (dương) + 背 (bối)Pinyinyáng bèiHán Việtdương bốiCấu tạo佯 + 背 · dương + bối nghĩa thành phần: dương + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹佯北,诈败。Tân Hoa Tự Điển 1.犹佯北,诈败。