佯装

yáng zhuāngdương trang

Hán Việt: dương trang · Pinyin: yáng zhuāng

Tổng quan

giả vờ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.假装。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

假裝。如:「同學犯規受罰,我佯裝不知情,免得他難為情。」

Cấu tạo: 佯 (dương) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả làm
  • Tần suất từ giả vờ , giả làm
  • Biên soạn 佯裝 yángzhuāng v. pretend

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假裝。如:「同學犯規受罰,我佯裝不知情,免得他難為情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.假装。

Eng

  • Cihui to pretend; to pose as
  • Tần suất từ 佯裝 yángzhuāng v. pretend

Từ liên quan

Gần nghĩa

佯装的 · 佯作 · 佯嗔 · 佯攻 · 佯死 · 佯狂 · 佯言 · 佯誑