佯輸 yáng shū · dương thâu Hán Việt: dương thâu · Pinyin: yáng shū Tổng quan Cấu tạo: 佯 (dương) + 輸 (thâu)Pinyinyáng shūHán Việtdương thâuCấu tạo佯 + 輸 · dương + thâu nghĩa thành phần: dương + thâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 假装失败。Tân Hoa Tự Điển 1.假装失败。