佳境渐入 jiā jìng jiàn rù · giai cảnh tiệm nhập Hán Việt: giai cảnh tiệm nhập · Pinyin: jiā jìng jiàn rù Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 境 (cảnh) + 渐 (tiệm) + 入 (nhập)Pinyinjiā jìng jiàn rùHán Việtgiai cảnh tiệm nhậpCấu tạo佳 + 境 + 渐 + 入 · giai + cảnh + tiệm + nhập nghĩa thành phần: giai + cảnh + tiệm + nhập