佳境渐入
giai cảnh tiệm nhập
Hán Việt: giai cảnh tiệm nhập · Pinyin: jiā jìng jiàn rù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「漸入佳境」。見「漸入佳境」條。01.清.金兆燕〈文殊院〉詩:「奇石擲元熊,怪松鬥蒼兕。佳境知漸入,未敢言觀止。」
Hán Việt: giai cảnh tiệm nhập · Pinyin: jiā jìng jiàn rù