佳士得 jiā shì děi · giai sĩ đắc Hán Việt: giai sĩ đắc · Pinyin: jiā shì děi Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 士 (sĩ) + 得 (đắc)Pinyinjiā shì děiHán Việtgiai sĩ đắcCấu tạo佳 + 士 + 得 · giai + sĩ + đắc nghĩa thành phần: giai + sĩ + đắc