佳妙地

giai diệu địa

Hán Việt: giai diệu địa

Tổng quan

chính, chủ yếu, tuyệt diệu, xuất sắc, rất hay, kết tội tử hình

Cấu tạo: (giai) + (diệu) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính, chủ yếu, tuyệt diệu, xuất sắc, rất hay, kết tội tử hình