佳子弟

jiā zǐ dì giai tử đệ

Hán Việt: giai tử đệ · Pinyin: jiā zǐ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (tử) + (đệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 優秀的後輩。南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽》:「大將軍語右軍:『汝是我佳子弟,當不減阮主簿。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才德出众的晩辈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.才德出众的晩辈。

Eng

  • Cihui 佳子弟 iāzǐdì n. honorable lineage