佳弟子 jiā dì zǐ · giai đệ tử Hán Việt: giai đệ tử · Pinyin: jiā dì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 佳 (giai) + 弟 (đệ) + 子 (tử)Pinyinjiā dì zǐHán Việtgiai đệ tửCấu tạo佳 + 弟 + 子 · giai + đệ + tử nghĩa thành phần: giai + đệ + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佳:好,优。指德才超群的晚辈。