佳得樂

jiā dé lè giai đắc nhạc

Hán Việt: giai đắc nhạc · Pinyin: jiā dé lè

Tổng quan

thương hiệu Gatorade

Cấu tạo: (giai) + (đắc) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thương hiệu Gatorade

Eng

  • CC-CEDICT Gatorade (brand)
  • Cihui Gatorade (brand)