佳音
giai âm
Hán Việt: giai âm · Pinyin: jiā yīn
Tổng quan
tin tốt iếng nhạc tiếng hát êm tai — Tin tức tốt đẹp. Tin lành. giai âm giai âm ☆Tiếng nhạc tiếng hát êm tai — Tin tức tốt đẹp. Tin lành.
Nghĩa
Việt
- Cihui tin tốt iếng nhạc tiếng hát êm tai — Tin tức tốt đẹp. Tin lành. giai âm giai âm ☆Tiếng nhạc tiếng hát êm tai — Tin tức tốt đẹp. Tin lành.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好消息。如:「靜候佳音」。清.洪昇《長生殿》第四九齣:「問音由,佳人果有佳音否?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉好消息静候~。
Eng
- CC-CEDICT good news
- Cihui 佳音 iāyīn* n. welcome news; good tidings