佳音
giai âm
Hán Việt: giai âm · Pinyin: jiā yīn
Tổng quan
書 tin lành; tin tốt lành; tin vui. chờ tin lành
〈书〉好消息静候~。
好消息。如:「靜候佳音」。清.洪昇《長生殿》第四九齣:「問音由,佳人果有佳音否?」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 佳音 iāyīn* n. welcome news; good tidings
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 好消息。如:「靜候佳音」。清.洪昇《長生殿》第四九齣:「問音由,佳人果有佳音否?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉好消息静候~。
- Kaggle Zh-Vi evangel
Eng
- Cihui 佳音 iāyīn* n. welcome news; good tidings
Đức
- Handedict gute Nachricht
other
- Nguồn khác Tiếng nhạc tiếng hát êm tai
- Nguồn khác Tin tức tốt đẹp. Tin lành