併兼 bìng jiān · tinh kiêm Hán Việt: tinh kiêm · Pinyin: bìng jiān Tổng quan Cấu tạo: 併 (tinh) + 兼 (kiêm)Pinyinbìng jiānHán Việttinh kiêmCấu tạo併 + 兼 · tinh + kiêm nghĩa thành phần: tinh + kiêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 吞併。如:「經過金融海嘯後,大財團併兼了不少的中小企業。」漢.賈誼〈過秦論〉:「秦併兼諸侯,山東三十餘郡,繕津關,據險塞,修甲兵而守之。」