併合

bìng hé tinh hợp

Hán Việt: tinh hợp · Pinyin: bìng hé

Tổng quan

kết hợp: phối hợp/hoà hợp/hợp nhất

Cấu tạo: (tinh) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. kết hợp; phối hợp。使兩種物質用物理上的或化學上的方法聯結成一體。 2. hoà hợp; hợp nhất。合而為一;聯合;連在一起。 兩家公司併合。 hợp nhất hai công ty
  • Cihui kết hợp: phối hợp/hoà hợp/hợp nhất

Eng

  • Cihui 併合 ìnghé v. combine; fuse; converge

ja

  • JMdict merger|joining into one|amalgamation|melding|merging