併合
tinh hợp
Hán Việt: tinh hợp · Pinyin: bìng hé
Tổng quan
phối hợp; hoà hợp; hợp nhất
1.合并﹐合而为一。
Nghĩa
Việt
- Cihui kết hợp: phối hợp/hoà hợp/hợp nhất
- Biên soạn v. combine; fuse; converge
Eng
- JMdict merger
- JMdict joining into one
- JMdict amalgamation
- JMdict melding
- JMdict merging
- Cihui 併合 ìnghé v. combine; fuse; converge
ja
- JMdict 併合(へいごう)