併名

bìng míng tinh danh

Hán Việt: tinh danh · Pinyin: bìng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 等量齊名。如:「盛唐詩壇,李杜併名。」