并命 tịnh mệnh Hán Việt: tịnh mệnh Tổng quan Cấu tạo: 并 (tịnh) + 命 (mệnh)Hán Việttịnh mệnhCấu tạo并 + 命 · tịnh + mệnh nghĩa thành phần: tịnh + mệnh